Hỏi “nên dùng hệ nhôm Xingfa nào” giống như hỏi “nên dùng loại thép nào”: câu trả lời phụ thuộc vào cấu kiện. Bài này không xếp hạng hệ nào “tốt hơn”. Chúng tôi đi theo thứ tự kỹ sư bóc tách khối lượng thường làm: xác định kiểu mở → chọn hệ → chốt độ dày, kính và phụ kiện → ghi tất cả vào báo giá theo từng ký hiệu cửa.
Số liệu trong bài lấy từ một bảng bóc tách – chào giá gói cửa nhôm kính cho chung cư nhiều tầng (hồ sơ chào giá, không phải công trình đã bàn giao): 19 ký hiệu cửa, 688 bộ, dùng 5 hệ nhôm Xingfa trong cùng một gói.
Con số trong tên hệ nói lên điều gì
Theo cách gọi phổ biến trong ngành, con số sau chữ Xingfa (55, 87, 93…) gắn với kích thước mặt cắt của thanh nhôm, tính bằng milimét. Trên thực tế mỗi hệ thường gắn với một nhóm kiểu cửa, nhưng con số này không cho biết thanh nhôm dày bao nhiêu.
Hai điểm hay bị hiểu nhầm:
- Tên hệ không phải độ dày. Cùng một hệ có thể sản xuất ở nhiều mức độ dày thành profile. Một báo giá chỉ ghi “nhôm Xingfa hệ 55” là chưa đủ để so sánh với báo giá khác.
- Dòng nhập khẩu và dòng sản xuất trong nước có nhiều hệ trùng tên. Vì vậy cần ghi rõ dòng nào trong hợp đồng — xem thêm phần câu hỏi thường gặp ở cuối bài.
Bảng chọn hệ theo kiểu cửa
Bảng dưới đây là cách các hệ được phân bổ trong hồ sơ nói trên. Toàn bộ là Xingfa sản xuất trong nước; ký hiệu hệ ghi đúng như trong hồ sơ.
| Kiểu cửa | Hệ nhôm | Độ dày profile | Kính | Ký hiệu trong hồ sơ |
|---|---|---|---|---|
| Cửa đi mở quay 1 cánh | XF55 | 1,2 mm | Dán an toàn 6,38 mm | DK1, DP6 |
| Cửa đi mở quay 2 cánh | XF55 | 1,2 mm | Dán an toàn 8,38 mm | DP5, DP7 |
| Cửa sổ mở hất 1 cánh, có hoặc không kèm vách cố định | XF55 | 1,2 mm | Dán an toàn 6,38 mm | SP1, SP2 |
| Cửa sổ mở quay 2 cánh | XF44 | 1,2 mm | Dán an toàn 6,38 mm | S2A |
| Cửa sổ mở trượt 2 cánh | XF87 | 1,2 mm | Dán an toàn 6,38 mm | SP3, SP4, SP5 |
| Cửa đi mở trượt 2 cánh, kèm vách cố định | XF93 | 1,2 mm | Dán an toàn 8,38 mm | DP4 |
| Cửa kính thủy lực, vách kính khổ lớn | XF52 | 1,8 mm | Vách: dán an toàn 8,38 mm; cánh thủy lực: cường lực 10 mm | D1, D1’, D2, D5, VK1–VK4 |
Đọc bảng theo hàng ngang sẽ thấy quy luật: kiểu mở quyết định hệ, còn khổ cửa đi cùng độ dày và loại kính.
Cửa đi mở quay, cửa sổ mở hất: hệ 55
Trong hồ sơ trên, cửa đi mở quay dùng bản lề thường (không phải cửa kính thủy lực) và cửa sổ mở hất đều dùng hệ XF55; riêng cửa sổ mở quay 2 cánh (S2A) dùng XF44.
Khi chọn hệ 55, nên hỏi thêm:
- Cửa mở quay dùng bản lề loại gì (trong hồ sơ là bản lề 4D) và tay nắm đơn điểm hay đa điểm.
- Cửa sổ mở hất có tay chống gió chưa — trong hồ sơ, cửa sổ mở hất SP2 đi kèm tay nắm đa điểm, tay chống gió và bản lề chốt vấu. Ở khu vực gió mạnh, đây là chi tiết giữ cánh không bị gió giật, va đập khi mở.
Cửa lùa: hệ 87 cho cửa sổ, hệ 93 cho cửa đi
Cửa trượt thường dùng hệ riêng có ray, không dùng chung hệ với cửa mở quay. Trong hồ sơ, cửa sổ trượt 2 cánh dùng hệ 87, còn cửa đi trượt 2 cánh kèm vách cố định dùng hệ 93 — loại cửa đi này có 140 bộ, nhiều nhất trong nhóm cửa đi.
Khác biệt đi kèm nằm ở phụ kiện: cửa đi trượt (DP4, cao 2.100 mm, kính dán 8,38 mm) dùng bánh xe đôi, tay nắm đa điểm và chốt tự sập; cửa sổ trượt dùng bánh xe đơn. Khi so báo giá cửa lùa, hãy so cả bộ phụ kiện này chứ không chỉ so đơn giá mét vuông.
Vách kính khổ lớn kèm cửa kính thủy lực: khung nhôm dày hơn
Với nhóm vách kính, hồ sơ ghi hệ XF52, profile 1,8 mm cho phần khung và vách — dày hơn hẳn mức 1,2 mm của các cửa khổ thông thường. Cấu kiện ở nhóm này lớn hơn nhiều: vách kính kết hợp cửa thủy lực lớn nhất (ký hiệu VK2) rộng 6.200 mm, cao 3.550 mm.
Cánh cửa kính thủy lực thì khác hẳn cửa nhôm: cánh là kính cường lực 10 mm lắp bằng kẹp kính trên và dưới, đi cùng bản lề thủy lực, khóa sàn và tay nắm. Phần vách cố định dùng kính dán an toàn 8,38 mm.
Nếu một báo giá dùng chung một độ dày cho cả cửa khổ thông thường lẫn khung vách kính khổ lớn, đó là dấu hiệu cần hỏi lại.
Nhôm Xingfa dày bao nhiêu là đủ?
Không có một con số đúng cho mọi cửa. Độ dày phụ thuộc khổ cửa, kiểu mở và chỉ định của thiết kế. Hồ sơ trong bài cho thấy rõ điều này: cùng một gói, cửa đi và cửa sổ khổ thông thường ghi 1,2 mm, còn khung vách kính khổ lớn ghi 1,8 mm.
Ba việc nên làm để không bị nhầm:
- Yêu cầu báo giá ghi độ dày profile bằng số cho từng ký hiệu cửa, không ghi chung chung “nhôm Xingfa”.
- So sánh các báo giá cùng hệ, cùng độ dày, cùng dòng sản phẩm — chênh một trong ba yếu tố là đơn giá không còn so được.
- Khi nhận hàng, đo độ dày bằng thước kẹp tại vài thanh ngẫu nhiên và đối chiếu với hợp đồng.
Ghi gì vào báo giá để so sánh được
Một dòng báo giá cửa nhôm kính đủ thông tin nên trả lời được 6 câu hỏi:
- Ký hiệu cửa và kích thước (rộng × cao) — khớp với bản vẽ.
- Hệ nhôm và dòng sản phẩm: hệ nào, Xingfa nhập khẩu hay sản xuất trong nước.
- Độ dày profile, ghi bằng số.
- Loại kính: dán an toàn 6,38 / 8,38 mm hay cường lực, ghi riêng cho vách và cho cánh.
- Phụ kiện: thương hiệu và danh mục theo từng loại cửa (bản lề, tay nắm, bánh xe, chốt).
- Màu sơn tĩnh điện theo chỉ định.
Với gói thầu nhiều loại cửa, cách làm rõ ràng nhất là tách phần cửa tính theo m² và phần phụ kiện tính theo bộ. Cộng chung m² với số bộ thành một con số tổng sẽ làm sai khối lượng.
Lắp cửa nhôm Xingfa ở Huế: chú ý chống nước mùa mưa bão
Mùa mưa bão kéo dài ở Huế và miền Trung dễ làm lộ chỗ rò nước ở khe ghép, gioăng và đường keo. Với nhà nhiều tầng, nên đưa vào hợp đồng yêu cầu thử nước mặt đứng tại hiện trường trước khi nghiệm thu, và yêu cầu thí nghiệm vật liệu nhôm, kính tại phòng thí nghiệm hợp chuẩn khi chủ đầu tư cần hồ sơ chất lượng.
Toàn Tín Phát nhận khảo sát, bóc tách và chào giá cửa nhôm Xingfa tại Huế, khu vực Hương Thủy, Thủy Dương và các tỉnh miền Trung. Bạn có thể xem các hệ và vật tư chúng tôi cung cấp ở mục cửa nhôm, danh sách công trình đã thực hiện (gồm cả công trình của pháp nhân tiền thân Huetech), hoặc gửi bản vẽ để nhận bảng bóc tách theo từng ký hiệu cửa.